Bộ Câu Hỏi Phỏng Vấn Tiếng Nhật Thường Gặp & Cách Trả Lời Ghi Điểm 

Phỏng vấn bằng tiếng Nhật không chỉ kiểm tra vốn từ và ngữ pháp. Nhà tuyển dụng còn muốn biết bạn có thể giới thiệu bản thân rõ ràng, trình bày kinh nghiệm và trao đổi về công việc hay không. Chuẩn bị trước những câu hỏi thường gặp sẽ giúp bạn chủ động hơn khi bước vào buổi phỏng vấn. Dưới đây là các mẫu câu tiếng Nhật kèm Romaji, nghĩa tiếng Việt và gợi ý trả lời để bạn luyện tập.

1. Cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật khi phỏng vấn

image

Phần giới thiệu bản thân thường là nội dung mở đầu của buổi phỏng vấn. Bạn nên chuẩn bị một đoạn ngắn, có thông tin cá nhân phù hợp, kinh nghiệm liên quan và định hướng công việc.

Mẫu giới thiệu bản thân cơ bản

Tiếng Nhật:

はじめまして。グエン・ヴァン・アンと申します。

本日はよろしくお願いいたします。

Romaji:

Hajimemashite. Guen Van An to moushimasu.

Honjitsu wa yoroshiku onegai itashimasu.

Nghĩa tiếng Việt:

Rất hân hạnh được gặp anh/chị. Tôi tên là Nguyễn Văn An.

Hôm nay, mong anh/chị giúp đỡ và chỉ dẫn.

Lưu ý: Hãy thay tên ví dụ bằng tên của bạn và luyện phát âm cho tự nhiên.

Mẫu giới thiệu kinh nghiệm làm việc

Tiếng Nhật:

前職では、営業の仕事をしていました。

Romaji:

Zenshoku dewa, eigyou no shigoto o shite imashita.

Nghĩa tiếng Việt:

Ở công việc trước đây, tôi làm công việc kinh doanh.

Bạn có thể thay 営業 (eigyou – kinh doanh) bằng tên công việc phù hợp với kinh nghiệm thực tế của mình.

Mẫu trình bày điểm mạnh

Tiếng Nhật:

私の長所は、責任感が強いことです。

Romaji:

Watashi no chousho wa, sekininkan ga tsuyoi koto desu.

Nghĩa tiếng Việt:

Điểm mạnh của tôi là có tinh thần trách nhiệm cao.

Khi sử dụng mẫu câu này, nên chuẩn bị thêm một ví dụ thực tế để giải thích vì sao bạn nhận thấy đó là điểm mạnh của mình.

2. 15 câu hỏi phỏng vấn tiếng Nhật thường gặp

Dưới đây là những câu hỏi bạn có thể gặp khi ứng tuyển. Câu hỏi thực tế phụ thuộc vào vị trí, doanh nghiệp và người phỏng vấn; không phải buổi phỏng vấn nào cũng có đầy đủ các câu này.

Câu 1. Hãy giới thiệu về bản thân

質問: 自己紹介をお願いします。

Romaji: Jikoshoukai o onegai shimasu.

Nghĩa: Hãy giới thiệu về bản thân.

Cách trả lời: Chuẩn bị tên, kinh nghiệm hoặc quá trình học tập, điểm mạnh phù hợp và mục tiêu ứng tuyển.

Câu 2. Vì sao bạn muốn làm việc tại công ty chúng tôi?

質問: なぜ弊社を志望しましたか。

Romaji: Naze heisha o shibou shimashita ka.

Nghĩa: Vì sao bạn ứng tuyển vào công ty chúng tôi?

Cách trả lời: Nêu lý do có liên quan đến vị trí, công việc hoặc định hướng nghề nghiệp. Tránh chỉ nói rằng bạn muốn có một công việc ổn định mà không giải thích thêm.

Câu 3. Điểm mạnh của bạn là gì?

質問: あなたの長所は何ですか。

Romaji: Anata no chousho wa nan desu ka.

Nghĩa: Điểm mạnh của bạn là gì?

Cách trả lời: Chọn một điểm mạnh có liên quan đến công việc và đưa ra ví dụ cụ thể.

Câu 4. Điểm yếu của bạn là gì?

質問: あなたの短所は何ですか。

Romaji: Anata no tansho wa nan desu ka.

Nghĩa: Điểm yếu của bạn là gì?

Cách trả lời: Nêu một điểm yếu có thật, sau đó trình bày cách bạn đang cải thiện. Không nên đưa ra câu trả lời quá chung chung hoặc thiếu tính chân thực.

Câu 5. Kinh nghiệm làm việc trước đây của bạn là gì?

質問: これまでどんな仕事をしてきましたか。

Romaji: Kore made donna shigoto o shite kimashita ka.

Nghĩa: Từ trước đến nay, bạn đã làm những công việc gì?

Cách trả lời: Tập trung vào nhiệm vụ chính, kỹ năng đã sử dụng và kết quả có thể trình bày trung thực.

Câu 6. Vì sao bạn nghỉ việc ở công ty cũ?

質問: 前の会社を辞めた理由は何ですか。

Romaji: Mae no kaisha o yameta riyuu wa nan desu ka.

Nghĩa: Lý do bạn nghỉ việc ở công ty trước là gì?

Cách trả lời: Trình bày ngắn gọn, chuyên nghiệp và hướng đến mục tiêu nghề nghiệp tiếp theo. Hạn chế nói tiêu cực về công ty hoặc đồng nghiệp cũ.

Câu 7. Vì sao chúng tôi nên tuyển bạn?

質問: なぜあなたを採用すべきですか。

Romaji: Naze anata o saiyou subeki desu ka.

Nghĩa: Vì sao chúng tôi nên tuyển bạn?

Cách trả lời: Kết nối kỹ năng, kinh nghiệm và thái độ làm việc của bạn với yêu cầu của vị trí đang ứng tuyển.

Câu 8. Bạn có thể làm việc theo nhóm không?

質問: チームで働くことができますか。

Romaji: Chiimu de hataraku koto ga dekimasu ka.

Nghĩa: Bạn có thể làm việc theo nhóm không?

Cách trả lời: Nếu có kinh nghiệm làm việc nhóm, hãy đưa ra một ví dụ về cách phối hợp, trao đổi hoặc xử lý nhiệm vụ chung.

Câu 9. Bạn xử lý áp lực công việc như thế nào?

質問: 仕事のプレッシャーにどう対応しますか。

Romaji: Shigoto no puresshaa ni dou taiou shimasu ka.

Nghĩa: Bạn xử lý áp lực công việc như thế nào?

Cách trả lời: Trình bày cách ưu tiên nhiệm vụ, trao đổi khi gặp khó khăn và giữ tiến độ công việc.

Câu 10. Mục tiêu nghề nghiệp của bạn là gì?

質問: あなたのキャリア目標は何ですか。

Romaji: Anata no kyaria mokuhyou wa nan desu ka.

Nghĩa: Mục tiêu nghề nghiệp của bạn là gì?

Cách trả lời: Nêu mục tiêu thực tế và mối liên hệ giữa vị trí ứng tuyển với định hướng phát triển của bản thân.

Câu 11. Bạn có thể làm thêm giờ không?

質問: 残業はできますか。

Romaji: Zangyou wa dekimasu ka.

Nghĩa: Bạn có thể làm thêm giờ không?

Cách trả lời: Trả lời trung thực về khả năng và điều kiện của mình. Nếu cần, hãy hỏi rõ về yêu cầu làm thêm giờ của vị trí.

Câu 12. Khi nào bạn có thể bắt đầu làm việc?

質問: いつから働けますか。

Romaji: Itsu kara hatarakemasu ka.

Nghĩa: Khi nào bạn có thể bắt đầu làm việc?

Cách trả lời: Nêu thời điểm có thể nhận việc theo tình hình thực tế của bạn.

Câu 13. Bạn mong muốn mức lương bao nhiêu?

質問: 希望給与はいくらですか。

Romaji: Kibou kyuuyo wa ikura desu ka.

Nghĩa: Mức lương mong muốn của bạn là bao nhiêu?

Cách trả lời: Chuẩn bị mức lương mong muốn dựa trên năng lực, phạm vi công việc và thông tin tuyển dụng. Có thể trao đổi thêm về trách nhiệm và chế độ của vị trí.

Câu 14. Bạn có câu hỏi nào dành cho chúng tôi không?

質問: 何か質問はありますか。

Romaji: Nanika shitsumon wa arimasu ka.

Nghĩa: Bạn có câu hỏi nào không?

Cách trả lời: Nên chuẩn bị một hoặc hai câu hỏi liên quan đến công việc, cách phối hợp trong nhóm hoặc kỳ vọng đối với người mới.

Ví dụ:

Tiếng Nhật: 入社後の仕事内容について、もう少し詳しく教えていただけますか。

Romaji: Nyuusha go no shigoto naiyou ni tsuite, mou sukoshi kuwashiku oshiete itadakemasu ka.

Nghĩa: Anh/chị có thể giải thích thêm một chút về công việc sau khi tôi vào công ty không?

Câu 15. Bạn muốn đạt được điều gì khi làm việc tại công ty?

質問: 入社後、どのようなことを達成したいですか。

Romaji: Nyuusha go, dono you na koto o tassei shitai desu ka.

Nghĩa: Sau khi vào công ty, bạn muốn đạt được điều gì?

Cách trả lời: Đưa ra mục tiêu phù hợp với vị trí và khả năng hiện tại. Nếu chưa có nhiều kinh nghiệm, bạn có thể nhấn mạnh việc học quy trình, hoàn thành nhiệm vụ và nâng cao kỹ năng chuyên môn.

3. Mẫu câu tiếng Nhật hữu ích khi chưa hiểu câu hỏi

Không phải lúc nào bạn cũng nghe rõ hoặc hiểu ngay câu hỏi của người phỏng vấn. Thay vì trả lời vội, hãy sử dụng những cách diễn đạt lịch sự sau.

Tiếng Nhật Romaji Nghĩa tiếng Việt
もう一度お願いします。 Mou ichido onegai shimasu. Xin vui lòng nói lại một lần nữa.
もう少しゆっくり話していただけますか。 Mou sukoshi yukkuri hanashite itadakemasu ka. Anh/chị có thể nói chậm hơn một chút không?
少し考える時間をいただけますか。 Sukoshi kangaeru jikan o itadakemasu ka. Anh/chị có thể cho tôi một chút thời gian suy nghĩ không?
はい、わかりました。 Hai, wakarimashita. Vâng, tôi đã hiểu.
ご質問ありがとうございます。 Goshitsumon arigatou gozaimasu. Cảm ơn anh/chị về câu hỏi.

Hãy luyện các câu này thành phản xạ. Khi gặp câu hỏi khó, bạn có thể giữ bình tĩnh, xin nhắc lại hoặc dành một chút thời gian suy nghĩ thay vì cố trả lời ngay.

4. Những lỗi nên tránh khi phỏng vấn xin việc bằng tiếng Nhật

Học thuộc câu trả lời nhưng không hiểu ý nghĩa

Học thuộc giúp bạn ghi nhớ cấu trúc, nhưng nếu chỉ đọc lại máy móc, bạn có thể lúng túng khi người phỏng vấn hỏi thêm. Hãy hiểu ý chính và luyện diễn đạt bằng câu phù hợp với năng lực của mình.

Trả lời quá dài hoặc đi xa câu hỏi

Với mỗi câu hỏi, hãy xác định ý chính trước khi trả lời. Một câu trả lời rõ ràng, có ví dụ phù hợp thường hữu ích hơn việc cố sử dụng nhiều từ vựng khó.

Chỉ luyện đọc mà không luyện nghe và nói

Phỏng vấn là tình huống giao tiếp hai chiều. Bạn nên luyện nghe câu hỏi, trả lời thành tiếng và ghi âm để kiểm tra phát âm, tốc độ nói cũng như độ rõ ràng.

Sử dụng mẫu câu không phù hợp với năng lực

Hãy chọn cấu trúc bạn thực sự hiểu và có thể vận dụng. Không cần cố sử dụng câu quá phức tạp nếu điều đó khiến bạn khó diễn đạt tự nhiên.

5. Cách luyện phỏng vấn tiếng Nhật trước ngày ứng tuyển

Bạn có thể thực hành theo quy trình đơn giản sau:

  1. Chọn câu hỏi: Bắt đầu với phần giới thiệu bản thân, kinh nghiệm và lý do ứng tuyển.

  2. Viết ý chính: Ghi các ý cần nói bằng tiếng Việt trước, sau đó chuyển sang tiếng Nhật phù hợp với trình độ.

  3. Luyện nghe và trả lời: Nhờ người khác đọc câu hỏi hoặc sử dụng bản ghi âm để mô phỏng buổi phỏng vấn.

  4. Ghi âm phần trả lời: Nghe lại để phát hiện chỗ ngập ngừng, phát âm chưa rõ hoặc câu trả lời thiếu trọng tâm.

  5. Luyện phỏng vấn thử: Thực hành theo trình tự từ chào hỏi, giới thiệu bản thân đến câu hỏi chuyên môn và phần kết thúc.

Nếu bạn đang xây dựng nền tảng tiếng Nhật từ đầu, hãy tham khảo lộ trình học tiếng Nhật từ số 0 lên N2 để định hướng việc học ngữ pháp, từ vựng và kỹ năng giao tiếp theo mục tiêu của mình. Việc học cần đi cùng luyện nghe, nói và thực hành tình huống, thay vì chỉ ghi nhớ mẫu câu.

6. Câu hỏi thường gặp về phỏng vấn xin việc bằng tiếng Nhật

Có cần đạt trình độ N2 mới có thể phỏng vấn bằng tiếng Nhật không?

Không thể kết luận chỉ dựa vào một cấp độ chung. Yêu cầu tiếng Nhật phụ thuộc vào doanh nghiệp, vị trí và nhiệm vụ thực tế. Bạn nên đọc kỹ tin tuyển dụng và xác nhận yêu cầu ngôn ngữ với nhà tuyển dụng.

Người mới học tiếng Nhật nên chuẩn bị câu hỏi nào trước?

Nên bắt đầu với phần giới thiệu bản thân, lý do ứng tuyển, điểm mạnh, kinh nghiệm hoặc quá trình học tập và mục tiêu nghề nghiệp. Đây là những chủ đề giúp bạn xây dựng nền tảng cho phần trả lời dài hơn.

Làm thế nào để trả lời tự nhiên hơn khi phỏng vấn?

Hãy luyện theo ý chính thay vì học thuộc toàn bộ đoạn văn. Ghi âm, nghe lại và thực hành với người khác sẽ giúp bạn nhận ra những chỗ cần cải thiện.

Nên chuẩn bị gì trước buổi phỏng vấn?

Bạn nên tìm hiểu mô tả công việc, chuẩn bị thông tin về kinh nghiệm của mình, luyện các câu hỏi liên quan và kiểm tra những yêu cầu cụ thể từ nhà tuyển dụng.

Chuẩn bị tiếng Nhật cho mục tiêu nghề nghiệp dài hạn

Khả năng phỏng vấn là một phần trong quá trình sử dụng tiếng Nhật cho học tập và công việc. Khi có kế hoạch học phù hợp, bạn sẽ dễ xác định kỹ năng cần cải thiện và chủ động hơn trong việc chuẩn bị cho những cơ hội tiếp theo.

Nếu cần trao đổi về định hướng học tập hoặc mục tiêu sử dụng tiếng Nhật, bạn có thể liên hệ VINAYUUKI để tìm hiểu thêm.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời...