100+ Mẫu Câu Tiếng Nhật Giao Tiếp Đi Làm: Công Sở, Họp Hành Và Kính Ngữ

Đi làm tại doanh nghiệp Nhật Bản, biết từ vựng và ngữ pháp là một chuyện. Biết nói thế nào để đồng nghiệp hiểu đúng, cấp trên nắm được tiến độ và khách hàng cảm thấy được tôn trọng lại là chuyện khác.

Bạn có thể đã học tiếng Nhật một thời gian nhưng vẫn lúng túng khi muốn xin phép về sớm, báo cáo công việc chưa hoàn thành hoặc nhờ đồng nghiệp hỗ trợ. Nguyên nhân thường không nằm ở việc bạn thiếu quá nhiều từ vựng, mà ở chỗ chưa quen với những mẫu câu được sử dụng trong công việc thực tế.

Bài viết này tổng hợp hơn 100 mẫu câu tiếng Nhật giao tiếp đi làm theo từng tình huống: chào hỏi, trao đổi công việc, báo cáo, họp hành, gọi điện, email và giao tiếp với khách hàng. Mỗi câu có tiếng Nhật, romaji và nghĩa tiếng Việt để bạn dễ học, dễ ôn tập và áp dụng.

1. Mẫu câu chào hỏi và giao tiếp hằng ngày tại công ty Nhật

【日本のビジネス文化】午後2時に「おはようございます」?:信頼を築くあいさつのルール|lets_work_in_jp
 
 
 

Trong môi trường công sở Nhật Bản, những câu chào ngắn thường xuất hiện mỗi ngày. Điều cần chú ý không chỉ là nghĩa của câu mà còn là thời điểm sử dụng và mối quan hệ giữa người nói với người nghe.

STT

Tiếng Nhật

Romaji

Nghĩa tiếng Việt

1

おはようございます。

Ohayō gozaimasu.

Chào buổi sáng.

2

お疲れ様です。

Otsukaresama desu.

Chào anh/chị; anh/chị đã vất vả rồi.

3

お先に失礼します。

Osaki ni shitsurei shimasu.

Tôi xin phép về trước.

4

お疲れ様でした。

Otsukaresama deshita.

Anh/chị đã vất vả rồi; thường dùng khi kết thúc công việc.

5

よろしくお願いします。

Yoroshiku onegaishimasu.

Mong anh/chị giúp đỡ; rất mong được hợp tác.

6

こちらこそ、よろしくお願いします。

Kochira koso, yoroshiku onegaishimasu.

Chính tôi mới là người mong được hợp tác.

7

ありがとうございます。

Arigatō gozaimasu.

Xin cảm ơn.

8

申し訳ありません。

Mōshiwake arimasen.

Tôi thành thật xin lỗi.

9

失礼します。

Shitsurei shimasu.

Xin phép; xin thất lễ.

10

少々お待ちください。

Shōshō omachi kudasai.

Xin vui lòng chờ một chút.

11

お久しぶりです。

Ohisashiburi desu.

Lâu rồi không gặp.

12

お変わりありませんか。

Okawari arimasen ka.

Dạo này anh/chị vẫn khỏe chứ?

Lưu ý khi sử dụng:

  • お疲れ様です thường được dùng để chào đồng nghiệp hoặc mở đầu trao đổi công việc.

  • お先に失礼します thường được nói khi rời công ty trước những người vẫn còn làm việc.

  • よろしくお願いします có nhiều sắc thái tùy tình huống, từ nhờ hỗ trợ đến thể hiện mong muốn hợp tác.

2. Mẫu câu tiếng Nhật giới thiệu bản thân và làm quen đồng nghiệp

image
 
 
 

Khi mới vào công ty, bạn không cần sử dụng những câu quá phức tạp. Một lời giới thiệu ngắn gọn, lịch sự và dễ hiểu thường phù hợp hơn việc cố gắng nói thật nhiều.

STT

Tiếng Nhật

Romaji

Nghĩa tiếng Việt

13

はじめまして。

Hajimemashite.

Rất vui được gặp lần đầu.

14

私はグエンと申します。

Watashi wa Guen to mōshimasu.

Tôi tên là Nguyễn.

15

ベトナムから来ました。

Betonamu kara kimashita.

Tôi đến từ Việt Nam.

16

営業部に配属されました。

Eigyō-bu ni haizoku saremashita.

Tôi được phân công vào phòng kinh doanh.

17

これからお世話になります。

Kore kara osewa ni narimasu.

Mong nhận được sự giúp đỡ của mọi người từ nay về sau.

18

まだ分からないことが多いですが、よろしくお願いします。

Mada wakaranai koto ga ōi desu ga, yoroshiku onegaishimasu.

Tôi còn nhiều điều chưa biết, mong mọi người giúp đỡ.

19

何とお呼びすればよろしいですか。

Nan to oyobi sureba yoroshii desu ka.

Tôi nên gọi anh/chị như thế nào ạ?

20

どちらの部署ですか。

Dochira no busho desu ka.

Anh/chị thuộc bộ phận nào?

21

入社したばかりです。

Nyūsha shita bakari desu.

Tôi mới vào công ty.

22

どうぞよろしくお願いいたします。

Dōzo yoroshiku onegai itashimasu.

Rất mong nhận được sự giúp đỡ của anh/chị.

Mẫu giới thiệu hoàn chỉnh:

はじめまして。グエンと申します。ベトナムから来ました。営業部に配属されました。これからお世話になります。どうぞよろしくお願いいたします。

Hajimemashite. Guen to mōshimasu. Betonamu kara kimashita. Eigyō-bu ni haizoku saremashita. Kore kara osewa ni narimasu. Dōzo yoroshiku onegai itashimasu.

Rất vui được gặp mọi người. Tôi tên là Nguyễn, đến từ Việt Nam và được phân công vào phòng kinh doanh. Mong nhận được sự giúp đỡ của mọi người từ nay về sau.

3. Mẫu câu tiếng Nhật giao tiếp khi nhận và giao việc

Đây là nhóm câu cần thiết khi bạn nhận nhiệm vụ mới, xác nhận yêu cầu hoặc muốn làm rõ điều cấp trên giao.

STT

Tiếng Nhật

Romaji

Nghĩa tiếng Việt

23

ご指示をお願いします。

Goshiji o onegaishimasu.

Xin anh/chị hướng dẫn chỉ thị công việc.

24

承知しました。

Shōchi shimashita.

Tôi đã hiểu và tiếp nhận yêu cầu.

25

かしこまりました。

Kashikomarimashita.

Vâng, tôi đã rõ.

26

確認いたします。

Kakunin itashimasu.

Tôi sẽ xác nhận.

27

すぐに対応します。

Sugu ni taiō shimasu.

Tôi sẽ xử lý ngay.

28

こちらで対応します。

Kochira de taiō shimasu.

Tôi sẽ xử lý việc này.

29

何を優先すればよろしいですか。

Nani o yūsen sureba yoroshii desu ka.

Tôi nên ưu tiên việc gì ạ?

30

期限はいつまでですか。

Kigen wa itsu made desu ka.

Hạn hoàn thành là khi nào?

31

詳細を教えていただけますか。

Shōsai o oshiete itadakemasu ka.

Anh/chị có thể cho tôi biết chi tiết không?

32

もう一度説明していただけますか。

Mō ichido setsumei shite itadakemasu ka.

Anh/chị có thể giải thích lại một lần nữa không?

33

この内容でよろしいでしょうか。

Kono naiyō de yoroshii deshō ka.

Nội dung này đã phù hợp chưa ạ?

34

対応方法を確認させてください。

Taiō hōhō o kakunin sasete kudasai.

Xin cho tôi xác nhận cách xử lý.

35

優先順位を確認したいです。

Yūsen jun'i o kakunin shitai desu.

Tôi muốn xác nhận thứ tự ưu tiên.

36

まず、こちらから進めます。

Mazu, kochira kara susumemasu.

Trước tiên, tôi sẽ tiến hành phần này.

Phân biệt một số cách nói quan trọng

  • 分かりました。 (Wakarimashita.) — Tôi hiểu rồi. Cách nói thông thường.

  • 承知しました。 (Shōchi shimashita.) — Tôi đã hiểu và tiếp nhận. Phù hợp trong giao tiếp công việc lịch sự.

  • かしこまりました。 (Kashikomarimashita.) — Vâng, tôi đã rõ. Thể hiện mức độ lịch sự cao, thường gặp trong dịch vụ và khi tiếp nhận yêu cầu.

Không cần dùng kính ngữ phức tạp trong mọi câu. Hãy chọn cách nói phù hợp với vị trí người nghe và tình huống giao tiếp.

4. Mẫu câu báo cáo tiến độ công việc bằng tiếng Nhật

business woman giving a presentation
 
 
 

Trong công ty Nhật, báo cáo tốt không nhất thiết phải dài. Người nghe cần biết công việc đã đến đâu, vấn đề nào đang phát sinh và bước tiếp theo là gì.

STT

Tiếng Nhật

Romaji

Nghĩa tiếng Việt

37

現在、作業を進めています。

Genzai, sagyō o susumete imasu.

Hiện tại tôi đang tiến hành công việc.

38

予定どおり進んでいます。

Yotei dōri susunde imasu.

Công việc đang tiến triển đúng kế hoạch.

39

まだ完了していません。

Mada kanryō shite imasen.

Công việc vẫn chưa hoàn thành.

40

本日中に完了する予定です。

Honjitsu-chū ni kanryō suru yotei desu.

Dự kiến sẽ hoàn thành trong hôm nay.

41

進捗をご報告します。

Shinchoku o gohōkoku shimasu.

Tôi xin báo cáo tiến độ.

42

問題が発生しました。

Mondai ga hassei shimashita.

Đã phát sinh vấn đề.

43

原因を調査しています。

Gen'in o chōsa shite imasu.

Tôi đang điều tra nguyên nhân.

44

対策を検討しています。

Taisaku o kentō shite imasu.

Tôi đang xem xét biện pháp xử lý.

45

予定より遅れています。

Yotei yori okurete imasu.

Công việc đang chậm hơn kế hoạch.

46

修正が必要です。

Shūsei ga hitsuyō desu.

Cần phải chỉnh sửa.

47

対応が完了しました。

Taiō ga kanryō shimashita.

Việc xử lý đã hoàn tất.

48

結果をまとめて報告します。

Kekka o matomete hōkoku shimasu.

Tôi sẽ tổng hợp kết quả và báo cáo.

49

現在、確認中です。

Genzai, kakunin-chū desu.

Hiện tại đang trong quá trình xác nhận.

50

詳細が分かり次第、ご報告します。

Shōsai ga wakari shidai, gohōkoku shimasu.

Khi có thông tin chi tiết, tôi sẽ báo cáo ngay.

Mẫu báo cáo ngắn có thể dùng ngay

現在、作業を進めています。予定より少し遅れていますが、原因を調査しています。本日中に改めてご報告します。

Genzai, sagyō o susumete imasu. Yotei yori sukoshi okurete imasu ga, gen'in o chōsa shite imasu. Honjitsu-chū ni aratamete gohōkoku shimasu.

Hiện tại tôi đang thực hiện công việc. Tiến độ hơi chậm so với kế hoạch, nhưng tôi đang tìm hiểu nguyên nhân. Tôi sẽ báo cáo lại trong hôm nay.

Mẫu này phù hợp khi cần thông báo tiến độ chưa như mong đợi nhưng vẫn muốn thể hiện rõ việc mình đang xử lý.

5. Mẫu câu tiếng Nhật trong cuộc họp

Business people having a meeting
 
 
 

Trong cuộc họp, bạn thường cần phát biểu ý kiến, hỏi lại thông tin, xác nhận kết luận hoặc xin phép bổ sung nội dung.

STT

Tiếng Nhật

Romaji

Nghĩa tiếng Việt

51

会議を始めましょう。

Kaigi o hajimemashō.

Chúng ta bắt đầu cuộc họp nhé.

52

本日の議題はこちらです。

Honjitsu no gidai wa kochira desu.

Đây là các nội dung họp hôm nay.

53

私から説明します。

Watashi kara setsumei shimasu.

Tôi xin trình bày trước.

54

一つ質問してもよろしいですか。

Hitotsu shitsumon shite mo yoroshii desu ka.

Tôi xin phép hỏi một câu được không?

55

もう少し詳しく説明していただけますか。

Mō sukoshi kuwashiku setsumei shite itadakemasu ka.

Anh/chị có thể giải thích chi tiết hơn một chút không?

56

私も同じ意見です。

Watashi mo onaji iken desu.

Tôi cũng có cùng ý kiến.

57

別の案も検討したいです。

Betsu no an mo kentō shitai desu.

Tôi muốn xem xét thêm phương án khác.

58

その点について、どう思いますか。

Sono ten ni tsuite, dō omoimasu ka.

Anh/chị nghĩ thế nào về điểm đó?

59

少し補足させてください。

Sukoshi hosoku sasete kudasai.

Xin cho phép tôi bổ sung một chút.

60

結論を確認させてください。

Ketsuron o kakunin sasete kudasai.

Xin cho tôi xác nhận kết luận.

61

次の議題に移りましょう。

Tsugi no gidai ni utsurimashō.

Chúng ta chuyển sang nội dung tiếp theo.

62

本日の会議は以上です。

Honjitsu no kaigi wa ijō desu.

Cuộc họp hôm nay đến đây là hết.

63

議事録を共有します。

Gijiroku o kyōyū shimasu.

Tôi sẽ chia sẻ biên bản cuộc họp.

64

持ち帰って検討します。

Mochikaette kentō shimasu.

Tôi sẽ mang vấn đề này về xem xét thêm.

65

その方向で進めましょう。

Sono hōkō de susumemashō.

Chúng ta hãy tiến hành theo hướng đó.

6. Mẫu câu nhờ giúp đỡ và phối hợp với đồng nghiệp

Bạn không cần cố gắng tự giải quyết mọi việc một mình. Biết cách nhờ hỗ trợ lịch sự cũng là một kỹ năng quan trọng khi làm việc trong môi trường đa văn hóa.

STT

Tiếng Nhật

Romaji

Nghĩa tiếng Việt

66

少し手伝っていただけますか。

Sukoshi tetsudatte itadakemasu ka.

Anh/chị có thể giúp tôi một chút không?

67

ご協力いただけますか。

Gokyōryoku itadakemasu ka.

Anh/chị có thể phối hợp hỗ trợ không?

68

一緒に確認しましょう。

Issho ni kakunin shimashō.

Chúng ta cùng kiểm tra nhé.

69

こちらを見ていただけますか。

Kochira o mite itadakemasu ka.

Anh/chị có thể xem phần này giúp tôi không?

70

少し相談したいことがあります。

Sukoshi sōdan shitai koto ga arimasu.

Tôi có một việc muốn trao đổi.

71

お時間をいただけますか。

Ojikan o itadakemasu ka.

Anh/chị có thể dành cho tôi chút thời gian không?

72

ご都合はいかがですか。

Gotsugō wa ikaga desu ka.

Lịch của anh/chị thế nào ạ?

73

手が空いたら、確認をお願いします。

Te ga aitara, kakunin o onegaishimasu.

Khi nào rảnh, nhờ anh/chị kiểm tra giúp.

74

こちらで対応しておきます。

Kochira de taiō shite okimasu.

Tôi sẽ xử lý phần này trước.

75

何かあれば、お知らせください。

Nanika areba, oshirase kudasai.

Nếu có gì, xin hãy báo cho tôi.

76

助かりました。ありがとうございます。

Tasukarimashita. Arigatō gozaimasu.

Anh/chị đã giúp tôi rất nhiều. Xin cảm ơn.

7. Mẫu câu xin phép, từ chối và xử lý tình huống khó

Có những lúc bạn không thể hoàn thành ngay một yêu cầu, cần xin thêm thời gian hoặc phải từ chối một đề nghị. Khi đó, nên nói rõ vấn đề và đưa ra phương án thay thế nếu có thể.

STT

Tiếng Nhật

Romaji

Nghĩa tiếng Việt

77

少しお時間をいただけますか。

Sukoshi ojikan o itadakemasu ka.

Tôi có thể xin thêm một chút thời gian không?

78

申し訳ありませんが、今は対応できません。

Mōshiwake arimasen ga, ima wa taiō dekimasen.

Xin lỗi, hiện tại tôi chưa thể xử lý việc này.

79

後ほど対応してもよろしいでしょうか。

Nochihodo taiō shite mo yoroshii deshō ka.

Tôi xử lý việc này sau có được không ạ?

80

もう少し時間が必要です。

Mō sukoshi jikan ga hitsuyō desu.

Tôi cần thêm một chút thời gian.

81

期限を延長していただけますか。

Kigen o enchō shite itadakemasu ka.

Anh/chị có thể gia hạn giúp tôi không?

82

その件については確認が必要です。

Sono ken ni tsuite wa kakunin ga hitsuyō desu.

Vấn đề đó cần được xác nhận.

83

現時点では判断できません。

Genjiten de wa handan dekimasen.

Hiện tại tôi chưa thể đưa ra kết luận.

84

誤解があったようです。

Gokai ga atta yō desu.

Có vẻ đã xảy ra hiểu lầm.

85

説明が足りず、申し訳ありません。

Setsumei ga tarizu, mōshiwake arimasen.

Xin lỗi vì phần giải thích của tôi chưa đầy đủ.

86

ご期待に沿えず、申し訳ありません。

Gokitai ni soenazu, mōshiwake arimasen.

Xin lỗi vì không thể đáp ứng kỳ vọng của anh/chị.

87

改めて確認いたします。

Aratamete kakunin itashimasu.

Tôi sẽ kiểm tra lại.

88

今後、気をつけます。

Kongo, ki o tsukemasu.

Tôi sẽ chú ý hơn trong thời gian tới.

8. Mẫu câu tiếng Nhật giao tiếp qua điện thoại

Khi gọi điện cho khách hàng hoặc đối tác, bạn nên giới thiệu tên và bộ phận, xác nhận người cần gặp rồi trình bày ngắn gọn mục đích cuộc gọi.

STT

Tiếng Nhật

Romaji

Nghĩa tiếng Việt

89

いつもお世話になっております。

Itsumo osewa ni natte orimasu.

Cảm ơn anh/chị luôn hỗ trợ; câu chào mở đầu cuộc gọi công việc.

90

株式会社〇〇のグエンと申します。

Kabushiki-gaisha 〇〇 no Guen to mōshimasu.

Tôi là Nguyễn từ Công ty Cổ phần 〇〇.

91

〇〇様はいらっしゃいますか。

〇〇-sama wa irasshaimasu ka.

Cho hỏi anh/chị 〇〇 có ở đó không ạ?

92

ただいま席を外しております。

Tadaima seki o hazushite orimasu.

Hiện tại người đó đang rời khỏi chỗ ngồi.

93

折り返しお電話いたします。

Orikaeshi o denwa itashimasu.

Tôi sẽ gọi lại.

94

お電話ありがとうございます。

Odenwa arigatō gozaimasu.

Cảm ơn anh/chị đã gọi điện.

95

少々お待ちいただけますか。

Shōshō omachi itadakemasu ka.

Anh/chị có thể chờ một chút không ạ?

96

お電話が遠いようです。

Odenwa ga tōi yō desu.

Có vẻ âm thanh cuộc gọi hơi nhỏ hoặc không rõ.

97

もう一度お願いできますか。

Mō ichido onegai dekimasu ka.

Anh/chị có thể nói lại một lần nữa không?

98

それでは、失礼いたします。

Soredewa, shitsurei itashimasu.

Vậy tôi xin phép kết thúc cuộc gọi.

9. Mẫu câu tiếng Nhật dùng trong email công việc

Email công việc cần rõ mục đích và giữ cách diễn đạt phù hợp. Một số cụm từ dưới đây thường xuất hiện ở phần mở đầu, khi yêu cầu phản hồi hoặc khi kết thúc email.

STT

Tiếng Nhật

Romaji

Nghĩa tiếng Việt

99

お世話になっております。

Osewa ni natte orimasu.

Cảm ơn anh/chị đã luôn hỗ trợ.

100

ご連絡ありがとうございます。

Gorenraku arigatō gozaimasu.

Cảm ơn anh/chị đã liên hệ.

101

資料を添付いたします。

Shiryō o tenpu itashimasu.

Tôi xin gửi kèm tài liệu.

102

ご確認をお願いいたします。

Gokakunin o onegai itashimasu.

Kính nhờ anh/chị kiểm tra.

103

ご返信をお待ちしております。

Gohenshin o omachi shite orimasu.

Tôi mong nhận được phản hồi của anh/chị.

104

お忙しいところ、恐れ入ります。

Oisogashii tokoro, osoreirimasu.

Xin lỗi vì làm phiền anh/chị khi đang bận.

105

ご対応いただき、ありがとうございます。

Gotaiō itadaki, arigatō gozaimasu.

Cảm ơn anh/chị đã xử lý việc này.

106

ご不明な点がございましたら、お知らせください。

Gofumei na ten ga gozaimashitara, oshirase kudasai.

Nếu có điểm nào chưa rõ, xin hãy cho tôi biết.

107

引き続きよろしくお願いいたします。

Hikitsuzuki yoroshiku onegai itashimasu.

Mong tiếp tục nhận được sự hợp tác của anh/chị.

108

何卒よろしくお願い申し上げます。

Nanitozo yoroshiku onegai mōshiagemasu.

Rất mong nhận được sự hợp tác của anh/chị.

Mẫu email ngắn gửi tài liệu

件名:資料送付の件

お世話になっております。

ご依頼いただいた資料を添付いたします。

お手数ですが、ご確認をお願いいたします。

引き続きよろしくお願いいたします。

Nghĩa tiếng Việt:

Tiêu đề: Về việc gửi tài liệu

Cảm ơn anh/chị đã luôn hỗ trợ.

Tôi xin gửi kèm tài liệu theo yêu cầu.

Phiền anh/chị kiểm tra giúp.

Mong tiếp tục nhận được sự hợp tác của anh/chị.

10. Mẫu câu giao tiếp với khách hàng và đối tác Nhật Bản

Khi giao tiếp với khách hàng, ngoài việc truyền đạt thông tin chính xác, bạn cần biết cách tiếp nhận yêu cầu, xác nhận thông tin và phản hồi lịch sự.

STT

Tiếng Nhật

Romaji

Nghĩa tiếng Việt

109

本日はお時間をいただき、ありがとうございます。

Honjitsu wa ojikan o itadaki, arigatō gozaimasu.

Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian hôm nay.

110

ご要望をお聞かせください。

Goyōbō o okikase kudasai.

Xin hãy cho chúng tôi biết yêu cầu của anh/chị.

111

ご希望の条件を確認させてください。

Gokibō no jōken o kakunin sasete kudasai.

Xin cho phép tôi xác nhận các điều kiện mong muốn.

112

詳細を確認のうえ、ご連絡いたします。

Shōsai o kakunin no ue, gorenraku itashimasu.

Tôi sẽ xác nhận chi tiết rồi liên hệ lại.

113

ご意見をお聞かせいただけますか。

Goiken o okikase itadakemasu ka.

Anh/chị có thể chia sẻ ý kiến không?

114

ご不便をおかけして申し訳ありません。

Goben o okake shite mōshiwake arimasen.

Xin lỗi vì đã gây bất tiện cho anh/chị.

115

ご指摘ありがとうございます。

Goshiteki arigatō gozaimasu.

Cảm ơn anh/chị đã góp ý.

116

ご検討いただけますと幸いです。

Gokentō itadakemasu to saiwai desu.

Chúng tôi rất mong anh/chị xem xét.

117

ご質問がございましたら、お気軽にお尋ねください。

Goshitsumon ga gozaimashitara, okigaru ni otazune kudasai.

Nếu có câu hỏi, xin cứ thoải mái liên hệ.

118

今後ともよろしくお願いいたします。

Kongo tomo yoroshiku onegai itashimasu.

Mong tiếp tục nhận được sự hợp tác của anh/chị.

11. Kính ngữ tiếng Nhật: Những cách nói nên biết khi đi làm

Kính ngữ là phần khiến nhiều người học tiếng Nhật bối rối vì cùng một ý nhưng có thể diễn đạt theo nhiều cách. Trong môi trường công sở, điều quan trọng là hiểu mình đang nói với ai và đang nói về hành động của ai.

Có thể bắt đầu với ba nhóm cơ bản:

  • 丁寧語(ていねいご) – Teineigo: cách nói lịch sự, thường dùng dạng です và ます.

  • 尊敬語(そんけいご) – Sonkeigo: cách nói tôn kính, nâng hành động của người nghe hoặc người được nhắc đến.

  • 謙譲語(けんじょうご) – Kenjōgo: cách nói khiêm nhường, hạ hành động của bản thân hoặc phía mình để thể hiện sự tôn trọng.

Một số cặp từ thường gặp

Cách nói thông thường

Kính ngữ

Nghĩa tiếng Việt

言う(いう)

おっしゃる

Nói

行く(いく)

いらっしゃる / 伺う

Đi; cách dùng tùy chủ thể

来る(くる)

いらっしゃる / 参る

Đến; cách dùng tùy chủ thể

見る(みる)

ご覧になる / 拝見する

Xem; tôn kính hoặc khiêm nhường

聞く(きく)

お聞きになる / 伺う

Nghe, hỏi

する

なさる / いたす

Làm

知っている

ご存じです / 存じております

Biết

食べる(たべる)

召し上がる / いただく

Ăn

いる

いらっしゃる / おります

Có mặt, ở

くれる

くださる

Cho, làm điều gì đó cho mình

Các từ trong cùng một hàng không phải lúc nào cũng thay thế cho nhau. Ví dụ, いらっしゃる thường dùng để nói tôn kính về người khác, còn 伺う là cách khiêm nhường khi nói về hành động của bản thân như đến thăm hoặc hỏi.

Ba mẫu câu nên luyện trước

1. Xin phép hỏi cấp trên

一つお伺いしてもよろしいでしょうか。

Hitotsu oukagai shite mo yoroshii deshō ka.

Tôi xin phép hỏi một điều được không ạ?

2. Báo rằng mình sẽ kiểm tra tài liệu

資料を拝見いたします。

Shiryō o haiken itashimasu.

Tôi xin phép xem tài liệu.

3. Hỏi về lịch của khách hàng

明日のご予定はいかがでしょうか。

Ashita no goyotei wa ikaga deshō ka.

Lịch của anh/chị ngày mai thế nào ạ?

Không cần cố gắng sử dụng kính ngữ khó ngay từ đầu. Hãy học những mẫu câu thường dùng trong công việc của mình, hiểu đúng chủ thể và luyện trong ngữ cảnh cụ thể.

12. Cách học tiếng Nhật giao tiếp đi làm để nhớ lâu và sử dụng được

Danh sách 100+ câu chỉ thực sự hữu ích khi bạn có thể nhớ và sử dụng chúng trong tình huống phù hợp. Đọc một lượt rồi chuyển sang bài khác thường không giúp hình thành phản xạ giao tiếp.

Bạn có thể áp dụng quy trình sau:

Bước 1 – Chọn theo tình huống. Mỗi buổi chỉ cần chọn một nhóm như chào hỏi, báo cáo tiến độ hoặc nhờ hỗ trợ.

Bước 2 – Nghe và đọc thành tiếng. Nếu có audio chuẩn, hãy nghe trước rồi đọc theo. Romaji giúp người mới làm quen nhưng không nên thay thế hoàn toàn việc học chữ Nhật.

Bước 3 – Thay thông tin trong câu. Thay tên phòng ban, công việc, thời hạn hoặc vấn đề để tạo câu phù hợp với tình huống của bạn.

Bước 4 – Luyện hội thoại hai vai. Một người giao việc, người còn lại xác nhận; sau đó đổi vai. Nếu tự học, bạn có thể ghi âm hai lượt nói.

Bước 5 – Ôn lại sau một khoảng thời gian. Tự kiểm tra bằng cách nhìn nghĩa tiếng Việt rồi nói lại câu tiếng Nhật, thay vì chỉ đọc lại bảng.

Bài tập thực hành ngắn

Hãy thử nói ba câu sau mà không nhìn phần tiếng Nhật:

  • Tôi đã hiểu yêu cầu.

  • Hiện tại tôi đang kiểm tra.

  • Tôi sẽ báo cáo lại khi có thông tin chi tiết.

Đáp án tham khảo:

1. 承知しました。 Shōchi shimashita.

2. 現在、確認中です。 Genzai, kakunin-chū desu.

3. 詳細が分かり次第、ご報告します。 Shōsai ga wakari shidai, gohōkoku shimasu.

Nếu chưa nói trôi chảy, hãy luyện lại trong một tình huống cụ thể. Mục tiêu ban đầu không phải nói thật nhanh mà là chọn đúng câu, nói rõ và truyền đạt được ý.

13. Học tiếng Nhật giao tiếp đi làm từ đâu nếu bạn là người mới?

Nếu bạn chưa có nền tảng tiếng Nhật, việc học các mẫu câu công sở sẽ dễ dàng hơn khi bạn đồng thời xây dựng kiến thức về bảng chữ cái, từ vựng, ngữ pháp và phát âm.

Nếu đã học tiếng Nhật cơ bản nhưng chưa tự tin khi đi làm, hãy ưu tiên các tình huống xuất hiện thường xuyên nhất trong công việc của bạn. Nhân viên kinh doanh có thể cần luyện trao đổi với khách hàng; nhân viên văn phòng cần tập trung vào email và báo cáo; người mới vào công ty cần luyện giới thiệu bản thân, nhận việc và hỏi lại khi chưa hiểu.

Để có định hướng dài hạn, bạn có thể tham khảo lộ trình học tiếng Nhật từ số 0 lên N2 của VINAYUUKI. Lộ trình tổng thể giúp bạn xác định các giai đoạn học nền tảng, phát triển từ vựng và ngữ pháp, rồi nâng dần khả năng đọc hiểu và nghe hiểu.

Gợi ý: Đừng học tất cả các mẫu câu cùng lúc. Hãy chọn 5–10 câu phù hợp nhất với công việc hiện tại, luyện đến khi có thể tự nói mà không nhìn tài liệu, rồi mới chuyển sang nhóm tiếp theo.

Muốn giao tiếp tự tin hơn tại doanh nghiệp Nhật Bản? Hãy tham khảo lộ trình học tiếng Nhật từ số 0 lên N2 để xác định các giai đoạn học phù hợp với trình độ và mục tiêu của bạn.

Câu hỏi thường gặp

Có thể học các câu giao tiếp đơn giản ngay từ đầu. Tuy nhiên, để sử dụng linh hoạt hơn, bạn vẫn cần học phát âm, bảng chữ cái, từ vựng và ngữ pháp cơ bản song song.

Bạn nên làm quen với các mẫu lịch sự thông dụng từ sớm, đặc biệt là câu chào hỏi, xác nhận yêu cầu và cảm ơn. Những quy tắc kính ngữ phức tạp hơn có thể học dần theo trình độ và tình huống thực tế.

Romaji hỗ trợ người mới đọc những câu đầu tiên, nhưng không nên phụ thuộc lâu dài. Bạn nên học Hiragana, Katakana và dần làm quen với Kanji để đọc tài liệu và sử dụng tiếng Nhật tốt hơn.

Chưa đủ. Các mẫu câu là nền tảng hữu ích, nhưng giao tiếp thực tế còn cần khả năng nghe hiểu, chọn cách nói phù hợp với người nghe, hiểu ngữ cảnh và phản hồi linh hoạt.

Không có một con số cố định phù hợp với tất cả mọi người. Bạn có thể bắt đầu với 5–10 câu, miễn là hiểu nghĩa, biết tình huống sử dụng và tự nói lại được mà không cần nhìn tài liệu.